Câu tiếng Anh có từ “desperately”
129 câu thật có từ desperately hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: desperately nghĩa là tuyệt vọng. desperately là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with great urgency. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ desperately
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
As a result, the quality of university education and infrastructure will receive a desperately needed boost.
Từ trong câu: desperately, result, quality, university, education, receive, need, boost
«Towards a better India/Possible Solutions», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=101087 (bản sửa đổi 2535414). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
But never fear, baron--I will know nothing, except that you are desperately in love, and that your life depends on your suit's success.
Từ trong câu: desperately, never, fear, know, nothing, except, love, life
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 64, No. 398, December 1848. Nguồn: Project Gutenberg #40026. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
But men will not hate so much, fear so much, nor cheat so desperately--and they will keep their minds and bodies cleaner.
Từ trong câu: cleaner, man, hate, much, fear, cheat, desperately, keep
H. G. Wells, The Outline of History: Being a Plain History of Life and Mankind. Nguồn: Project Gutenberg #45368. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng desperately
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fought desperately | 415 lần |
| struggled desperately | 191 lần |
| clinging desperately | 116 lần |
| desperately wounded | 357 lần |
| clung desperately | 121 lần |
| struggling desperately | 135 lần |
| desperately wicked | 199 lần |
| fighting desperately | 228 lần |
| desperately enamoured | 48 lần |
| desperately hungry | 143 lần |
| desperately enamored | 27 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ desperately
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ desperately trong kho câu?
- Kho câu có 129 câu có từ desperately hoặc các dạng của từ, trích từ 127 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ desperately xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ desperately gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc B2 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ desperately?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ desperately: Quá khứ đơn (27 câu), Câu phủ định (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.