Câu tiếng Anh có từ “culmination”
107 câu thật có từ culmination hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: culmination nghĩa là đỉnh cao. culmination là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a final climactic stage. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ culmination
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Political socialism had gone to pot, while industrial unionism was the logical culmination of Marxism.
Từ trong câu: culmination, political, go, pot, industrial, logical
Jack London, The Mutiny of the Elsinore. Nguồn: Project Gutenberg #2415. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
In this grotto I had found the culmination of all happiness.
Trong hang động này tôi đã tìm thấy đỉnh cao của mọi hạnh phúc.
Từ trong câu: culmination, find, happiness
James De Mille, A Strange Manuscript Found in a Copper Cylinder. Nguồn: Project Gutenberg #6709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The young people had known each other from childhood, and this happy culmination of their long friendship was not unexpected by either family.
Từ trong câu: culmination, young, people, know, childhood, happy, long, friendship
Mary A., 1840?- Roe, E. P. Roe: Reminiscences of his Life. Nguồn: Project Gutenberg #36023. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Doctor Humes has stated essentially what is the culmination of our examination and our subsequent conference, and everything is exactly as we had determined our conclusions.
Từ trong câu: culmination, doctor, state, essentially, examination, subsequent, conference, everything
United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The campaign had progressed with torrential bitterness to its inevitable culmination.
Từ trong câu: torrential, culmination, campaign, progress, inevitable
Charles Neville Buck, The Tempering. Nguồn: Project Gutenberg #33736. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ culmination
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ culmination trong kho câu?
- Kho câu có 107 câu có từ culmination hoặc các dạng của từ, trích từ 104 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ culmination xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ culmination gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 52 câu, rồi Bậc C1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ culmination?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ culmination: Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), Câu phủ định (7 câu), Hiện tại hoàn thành (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.