Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “crude”

193 câu thật có từ crude hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: crude nghĩa là thô. crude là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: not carefully or expertly made. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ crude

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Submarines would try to sink enemy ships by crude methods.

    Từ trong câu: crude, submarine, try, sink, enemy, ship, method

    «Submarine», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=7614 (bản sửa đổi 9435794). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • He would talk of nothing but art, of which he had the crudest ideas, from our leaving the gallery until we found ourselves at the Northumberland Hotel.

    Từ trong câu: crude, art, talk, nothing, idea, leave, gallery, until

    Arthur Conan Doyle, The Hound of the Baskervilles. Nguồn: Project Gutenberg #2852. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The upgrading facility would then process the bitumen into synthetic crude oil.

    Từ trong câu: synthetic, crude, upgrade, facility, process, oil

    «Norway purchases Canadian oil sands company», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=66765 (bản sửa đổi 4823300). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Were there centres for crude optical sensation below the cortex, the patients in these cases would still feel light and darkness.

    Từ trong câu: cortex, center, crude, optical, sensation, below, patient, case

    William James, The Principles of Psychology, Volume 2 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #57634. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng crude

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
crude oil532 lần
crude petroleum17 lần
synthetic crude15 lần
crude ore19 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ crude

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ crude trong kho câu?
Kho câu có 193 câu có từ crude hoặc các dạng của từ, trích từ 175 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ crude xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ crude gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 156 câu, rồi Bậc B1 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ crude?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ crude: Quá khứ đơn (19 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu), Câu phủ định (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.