Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: crude

Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

crude oilMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 532 lần
crude petroleumTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17 lần
synthetic crudeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15 lần
crude oreTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với crude

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.