Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “cable”

270 câu thật có từ cable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cable nghĩa là cáp. cable là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a telegram sent abroad. Xem trang từ điển đầy đủ

  • This means you are less likely to pull the wrong cable or shut down the wrong machine.

    Từ trong câu: cable, mean, less, likely, pull, wrong, shut, down

    «The Design and Organization of Data Centers/Documentation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=12719 (bản sửa đổi 3358792). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This page explains how to fit a new cable by opening the unit, as this method always gives good results.

    Từ trong câu: cable, page, explain, fit, new, open, unit, method

    «Bicycles/Maintenance and Repair/Shifters/SRAM Gripshift 3.0 'comp' Cable Replacement», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=256938 (bản sửa đổi 3444016). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Another major disadvantage was that the breaking or jamming of the cable would tie up all the cars using the line.

    Từ trong câu: cable, jam, another, major, disadvantage, break, tie, up

    «Transportation Deployment Casebook/2020/Georgia Streetcar», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=414554 (bản sửa đổi 4532960). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Everyone from Bellcore to the cable TV companies to AT&T wants to put in these things called `personal communication systems.'

    Từ trong câu: tv, everyone, cable, company, not, want, put, thing

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cable

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • cable lengths195 lần
  • coaxial cable123 lần
  • submarine cable130 lần
  • atlantic cable160 lần
  • cable cars166 lần
  • cable television146 lần
  • optic cable79 lần
  • chain cable245 lần
  • usb cable66 lần
  • cable tv86 lần
  • cable tier68 lần
  • cable car223 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cable

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cable trong kho câu?
Kho câu có 270 câu có từ cable hoặc các dạng của từ, trích từ 215 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cable gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 113 câu, rồi Bậc B2 với 102 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cable?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cable: Quá khứ đơn (28 câu), Câu phủ định (21 câu), can và could (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.