Cụm từ đi cùng với: cable
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “cable”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcable lengthslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
coaxial cablelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
submarine cablelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
atlantic cablelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
cable carslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
cable televisionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
optic cablelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
chain cablelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
usb cablelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
cable tvlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
cable tierlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
cable carlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 223 lần
Đối chiếu cách dùng của “cable”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.