E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bunch”

180 câu thật có từ bunch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bunch nghĩa là bó. bunch là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a grouping of a number of similar things. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bunch

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • "This bunch wants the whole earth!" cried the Canadian Manufacturers indignantly.

    Từ trong câu: indignantly, bunch, want, whole, earth, cry, manufacturer

    Herbert Joseph Moorhouse, Deep Furrows. Nguồn: Project Gutenberg #21657. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Paddy-Rollers were a mean bunch of white boys who reviled in this shameful practice.

    Từ trong câu: revile, mean, bunch, white, boy, shameful, practice

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume V, Indiana Narratives. Nguồn: Project Gutenberg #13579. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • If there's a grievance, private or common, go to the company in a bunch.

    Từ trong câu: grievance, private, common, go, company, bunch

    Frank Lewis Nason, The Blue Goose. Nguồn: Project Gutenberg #31485. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • This exercise she varied with agile leaps upward, and bunching of feet as she came down.

    Từ trong câu: agile, exercise, varied, leap, upward, bunch, foot, come

    Harry Stillwell Edwards, Sons and Fathers. Nguồn: Project Gutenberg #36112. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bunch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bunch of keys920 lần
bunch of grapes493 lần
bunch of violets377 lần
bunch of roses272 lần
bunch of flowers675 lần
bunch of bananas114 lần
bunch of seals66 lần
bunch of feathers96 lần
huge bunch166 lần
bunch of plantains40 lần
bunch of raisins41 lần
bunch of herbs48 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bunch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bunch trong kho câu?
Kho câu có 180 câu có từ bunch hoặc các dạng của từ, trích từ 162 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bunch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bunch gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bunch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bunch: Câu phủ định (23 câu), Quá khứ đơn (23 câu), There is và there are (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.