Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bracelet”

132 câu thật có từ bracelet hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bracelet nghĩa là vòng tay. bracelet là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a band of cloth or leather or metal links attached to a wristwatch and wrapped around the wrist. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bracelet

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • With the power bracelets, it should now be possible to reach Crazy Tracy's.

    Từ trong câu: bracelet, power, now, possible, reach, crazy

    «The Legend of Zelda: Link's Awakening (2019 video game)/Storming the Castle», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426822 (bản sửa đổi 3869736). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Rings, watches and bracelets should be removed so that the whole hand including the wrist is washed.

    Từ trong câu: bracelet, ring, watch, remove, whole, hand, include, wrist

    «Passover Haggadah/Ur'chatz», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=284608 (bản sửa đổi 2489199). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It isn’t what it should be, but you have improved it,” he added, as she snapped the silver bracelet on her wrist.

    Từ trong câu: wrist, bracelet, silver, snap, improve, add

    Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • If, before entering the establishment of the fashionable jeweller, we would ascend to the garret of the indigent--we should often purchase fewer bracelets.

    Từ trong câu: jeweller, bracelet, enter, establishment, fashionable, often, purchase, few

    Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bracelet

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
diamond bracelet255 lần
necklaces bracelet46 lần
bracelet necklaces40 lần
rings bracelet67 lần
pearl bracelet48 lần
gold bracelet341 lần
bracelet earrings18 lần
jewelled bracelet19 lần
necklace bracelet27 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bracelet

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bracelet trong kho câu?
Kho câu có 132 câu có từ bracelet hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bracelet xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bracelet gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 52 câu, rồi Bậc C1 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bracelet?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bracelet: Quá khứ đơn (21 câu), Câu phủ định (13 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.