Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “barometer”

98 câu thật có từ barometer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: barometer nghĩa là phong vũ biểu. barometer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an instrument that measures atmospheric pressure. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ barometer

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • A faint rise in the barometer may be noticed before the sharp fall follows.

    Từ trong câu: barometer, faint, rise, notice, sharp, fall, follow

    John [Editor] Coulter, The Complete Story of the Galveston Horror. Nguồn: Project Gutenberg #34304. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Hence we may safely conclude that art is the barometer of a nation's civilization, and above all of its religious status.

    Từ trong câu: barometer, status, hence, safely, conclude, art, civilization, above

    Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • So that I may often prognosticate the weather as surely by external sounds as by the shifting barometer of the hills.

    Từ trong câu: barometer, often, weather, surely, external, sound, shift, hill

    George H. Ellwanger, The story of my house. Nguồn: Project Gutenberg #69961. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A barometer may contain water, air, or mercury.

    Từ trong câu: mercury, barometer, contain, water, air

    «High School Earth Science/Weather Forecasting», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=243570 (bản sửa đổi 4280885). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng barometer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
aneroid barometer78 lần
mercurial barometer41 lần
thermometers barometer11 lần
barometer temp8 lần
barometer thermometers7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ barometer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ barometer trong kho câu?
Kho câu có 98 câu có từ barometer hoặc các dạng của từ, trích từ 84 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ barometer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ barometer gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 48 câu, rồi Bậc C1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ barometer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ barometer: Quá khứ đơn (11 câu), Câu phủ định (9 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.