Câu tiếng Anh có từ “auditor”
132 câu thật có từ auditor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: auditor nghĩa là kiểm toán viên. auditor là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who listens attentively. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ auditor
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The auditor who remains the longest awake carries the election.
Từ trong câu: auditor, remain, long, awake, carry, election
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 358, August 1845. Nguồn: Project Gutenberg #27818. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
For a full hour he kept the chutes open and filled his interested auditor with all the latest brands of misrepresentation and ridicule.
Từ trong câu: brand, auditor, latest, full, hour, keep, open, fill
Herbert Joseph Moorhouse, Deep Furrows. Nguồn: Project Gutenberg #21657. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"When the priest pointed out how incredible the whole story was, the soldier swore to its truth, and became very impolite to his auditor.
Từ trong câu: impolite, auditor, priest, point, out, incredible, whole, story
Thomas F. A. Smith, What Germany Thinks; Or, The War as Germans see it. Nguồn: Project Gutenberg #10166. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
When Mr. Beardsley was deputy auditor, all the public business centered in the old log court house, on the northwest quarter of the Square.
Từ trong câu: northwest, auditor, deputy, mr, public, business, center, old
Maurice [Unknown role] Joblin, Cleveland Past and Present: Its Representative Men Comprising Biographical Sketches of Pioneer Settlers and Prominent Citizens. Nguồn: Project Gutenberg #9328. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng auditor
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| attentive auditor | 44 lần |
| honorary auditor | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ auditor
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ auditor trong kho câu?
- Kho câu có 132 câu có từ auditor hoặc các dạng của từ, trích từ 109 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ auditor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ auditor gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 53 câu, rồi Bậc B2 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ auditor?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ auditor: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.