E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: auditor

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “auditor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

attentive auditorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
honorary auditorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của auditor

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.