Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “alliance”

213 câu thật có từ alliance hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: alliance nghĩa là liên minh. alliance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being allied or confederated. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ alliance

Danh sách câu dẫn chứng (213 câu)

  • In the Molucca group, the old contests between the once rival kingdoms had estranged the natives from their ancient compulsory alliances.

    Từ trong câu: compulsory, group, old, contest, once, rival, kingdom, native

    John, F.R.G.S. Foreman, The Philippine Islands. Nguồn: Project Gutenberg #22815. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He planned to send a secret embassy to buy off the Beni Ghatafan, and so strive to break up the Kureisch alliance.

    Từ trong câu: embassy, plan, send, secret, buy, off, strive, break

    Gladys M. Draycott, Mahomet, Founder of Islam. Nguồn: Project Gutenberg #10738. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Forces and plans of Congress for the approaching campaign.--The general disposition in the United States is to adhere to the alliance.

    Từ trong câu: adhere, force, plan, approach, campaign, general, disposition, unite

    Jared, 1789-1866 [Editor] Sparks, The Diplomatic Correspondence of the American Revolution, Vol. 10. Nguồn: Project Gutenberg #38642. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng alliance

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
matrimonial alliance235 lần
triple alliance176 lần
defensive alliance137 lần
treaty of alliance202 lần
quadruple alliance63 lần
alliance offensive97 lần
belle alliance99 lần
strategic alliance48 lần
therapeutic alliance39 lần
wrestling alliance48 lần
holy alliance192 lần
democratic alliance59 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ alliance

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ alliance trong kho câu?
Kho câu có 213 câu có từ alliance hoặc các dạng của từ, trích từ 179 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ alliance xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ alliance gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 96 câu, rồi Bậc C1 với 70 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ alliance?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ alliance: Quá khứ đơn (31 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (25 câu), Câu phủ định (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.