strategic
tính từB1Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
strategic nghĩa là chiến lược (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
strategic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or concerned with strategy.
Các nét nghĩa của từ strategic
- 1
tính từB1
relating to or concerned with strategy
liên quan đến hoặc liên quan đến chiến lượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa strategical
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
strategic planning153 lần trong kho sách
strategic bombing34 lần trong kho sách
strategic alliances33 lần trong kho sách
strategic objectives35 lần trong kho sách
strategic decisions47 lần trong kho sách
strategic bomber11 lần trong kho sách
strategic location45 lần trong kho sách
strategic partnerships11 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
highly important to or an integral part of a strategy or plan of action especially in war
rất quan trọng hoặc là một phần không thể thiếu của chiến lược hoặc kế hoạch hành động, đặc biệt là trong chiến tranhdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về strategic
strategic nghĩa là gì?
strategic nghĩa là chiến lược (bản dịch máy, chưa biên tập). strategic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or concerned with strategy.
strategic dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ strategic có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
strategic được dùng trong câu như thế nào?
A board member is someone who makes big or strategic decisions on how a company should operate. («Paul Bremer», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=18949 (bản sửa đổi 10261028).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/strategic, mã đối chiếu EV-086045C6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng