Cụm từ đi cùng với: alliance
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “alliance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “alliance”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmatrimonial alliancelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
triple alliancelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
defensive alliancelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
treaty of alliancelogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 202 lần
quadruple alliancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
alliance offensivelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
belle alliancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
strategic alliancelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
therapeutic alliancelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
wrestling alliancelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
holy alliancelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
democratic alliancelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
Đối chiếu cách dùng của “alliance”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.