Câu tiếng Anh có từ “accidentally”
165 câu thật có từ accidentally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: accidentally nghĩa là vô tình. accidentally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: without advance planning. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ accidentally
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
You will not drop the bomb so do not accidentally drop it or throw it.
Từ trong câu: accidentally, drop, bomb, throw
«The Legend of Zelda: Ocarina of Time Master Quest/Dodongo's Cavern», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=432823 (bản sửa đổi 4300712). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The present House has accidentally run into a groove of gloom, which will probably outlast its existence.
Từ trong câu: accidentally, present, house, run, probably, existence
Various, The Strand Magazine, Vol. 01, No. 03, March 1891 An Illustrated Monthly. Nguồn: Project Gutenberg #40084. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
At this period of pecuniary distress, Will Mackerel accidentally heard of the misfortunes of his old commander, and hastened to see me.
Từ trong câu: accidentally, period, hear, misfortune, old, commander, see
Adam, Captain Seaborn, Symzonia: Voyage of Discovery. Nguồn: Project Gutenberg #54485. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He was in a great hurry, and, in turning suddenly, as a person sometimes will do, he accidentally brushed my shoulder with his arm.
Từ trong câu: brush, accidentally, great, hurry, turn, suddenly, person, sometimes
Ray Stannard, 1870-1946 [Adapter] Baker, Following the color line. Nguồn: Project Gutenberg #34847. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng accidentally
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| accidentally overheard | 103 lần |
| accidentally stumbled | 47 lần |
| accidentally discovered | 213 lần |
| accidentally kills | 27 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ accidentally
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ accidentally trong kho câu?
- Kho câu có 165 câu có từ accidentally hoặc các dạng của từ, trích từ 159 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ accidentally xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ accidentally gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 78 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ accidentally?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ accidentally: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (19 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.