Câu tiếng Anh có từ “unlimited”
162 câu thật có từ unlimited hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: unlimited nghĩa là không giới hạn. unlimited là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: having no limits in range or scope. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ unlimited
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Who ever saw a human being that would not abuse unlimited power?
Từ trong câu: unlimited, ever, saw, human, abuse, power
Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor] Stanton, History of Woman Suffrage, Volume I. Nguồn: Project Gutenberg #28020. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
How does it affect the character and welfare of the community in which its unregulated and unlimited authority prevails?
Từ trong câu: unlimited, affect, character, welfare, community, authority, prevail
Various, The Continental Monthly , Vol. 2 No. 5, November 1862 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #20899. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Who shall assure me that my credit is for an unlimited sum?
Từ trong câu: credit, unlimited, sum, assure
Henry James, Roderick Hudson. Nguồn: Project Gutenberg #176. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Why, then, permit the unlimited manufacture of paper money of an unreliable character?
Từ trong câu: unreliable, permit, unlimited, manufacture, paper, money, character
Various, The Continental Monthly, Vol. 4, No. 4, October, 1863 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #16323. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng unlimited
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| practically unlimited | 61 lần |
| unlimited loo | 24 lần |
| unlimited liability | 23 lần |
| unlimited supply | 152 lần |
| unlimited credit | 137 lần |
| unlimited confidence | 220 lần |
| unlimited quantities | 38 lần |
| unlimited indulgence | 41 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ unlimited
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unlimited trong kho câu?
- Kho câu có 162 câu có từ unlimited hoặc các dạng của từ, trích từ 148 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ unlimited xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unlimited gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 68 câu, rồi Bậc C1 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unlimited?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unlimited: Câu phủ định (24 câu), can và could (18 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.