Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “thesis”

168 câu thật có từ thesis hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: thesis nghĩa là luận án. thesis là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: an unproved statement put forward as a premise in an argument. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ thesis

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The introduction must contain a thesis statement as well as preview sentences of the body.

    Từ trong câu: thesis, preview, introduction, contain, statement, well, sentence, body

    «GED Curriculum», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=104370 (bản sửa đổi 4419169). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Hence the first of the theses in which we summed up Stuart Mill's assumptions must be rejected.

    Từ trong câu: thesis, hence, first, sum, up, assumption, reject

    Howard J., 1861-1927 [Editor] Rogers, International Congress of Arts and Science, Volume 1 Philosophy and Metaphysics. Nguồn: Project Gutenberg #38267. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He also had to write a thesis on some chosen subject and defend it against the faculty.

    Từ trong câu: thesis, write, choose, subject, defend, faculty

    S. A. Reilly, Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III. Nguồn: Project Gutenberg #6603. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • Thus we have to order theses commands by ourselves.

    Từ trong câu: thesis, thus, order, command, ourselves

    «Making a Programming Language From Scratch/Simple Expressions», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=415492 (bản sửa đổi 3688782). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng thesis

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
doctoral thesis55 lần
phd thesis32 lần
thesis statement142 lần
turing thesis11 lần
inclusion thesis15 lần
graduation thesis8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ thesis

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ thesis trong kho câu?
Kho câu có 168 câu có từ thesis hoặc các dạng của từ, trích từ 142 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ thesis xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ thesis gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 66 câu, rồi Bậc C1 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ thesis?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ thesis: Câu phủ định (21 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (21 câu), can và could (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.