preview
danh từ- previewed
- previewing
- previews
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
preview nghĩa là xem trước (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
preview là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an advertisement consisting of short scenes from a motion picture that will appear in the near future.
Các nét nghĩa của từ preview
- 1
danh từ
an advertisement consisting of short scenes from a motion picture that will appear in the near future
một quảng cáo bao gồm những cảnh ngắn từ một bộ phim sẽ xuất hiện trong tương lai gầndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa prevue · trailer
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
opencsg preview12 lần trong kho sách
developer preview10 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a screening for a select audience in advance of release for the general public
buổi chiếu dành cho một số khán giả chọn lọc trước khi phát hành cho công chúngdịch máy, chưa biên tập
- 3
động từ
watch (a movie or play) before it is released to the general public
xem (một bộ phim hoặc vở kịch) trước khi nó được phát hành ra công chúngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về preview
preview nghĩa là gì?
preview nghĩa là xem trước (bản dịch máy, chưa biên tập). preview là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an advertisement consisting of short scenes from a motion picture that will appear in the near future.
preview dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ preview có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
preview được dùng trong câu như thế nào?
At any point in your work you can preview how your quiz will look by clicking on the Preview button. («Question Writer Manual/Quick Start Tutorial», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=161174 (bản sửa đổi 2082330).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/preview, mã đối chiếu EV-D42F84A6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng