E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “suite”

141 câu thật có từ suite hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: suite nghĩa là bộ. suite là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a musical composition of several movements only loosely connected. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ suite

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • It was before I came on duty, but you'll find it in your suite."

    Từ trong câu: suite, come, duty, find

    C. N. Williamson, Lord John in New York. Nguồn: Project Gutenberg #38470. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • This will compile the generated files and run the test suite.

    Từ trong câu: suite, compile, generate, file, run, test

    «Parrot Virtual Machine/Squaak Tutorial/Introduction», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=154959 (bản sửa đổi 1957002). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • “No, I just wish a suite of rooms that will be my own; and I won’t have any visitors that I don’t invite specially.”

    Từ trong câu: specially, suite, wish, room, visitor, invite

    Robert Barr, A Chicago Princess. Nguồn: Project Gutenberg #52363. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Furthermore, with this service suite, all Magellan users will be able to communicate with each other in a security-enhanced and collaborative environment.

    Từ trong câu: collaborative, furthermore, service, suite, user, able, communicate, security

    «One-to-One Laptop Schools/Portugal», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=201572 (bản sửa đổi 3520912). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng suite

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
suite of apartments597 lần
suite of rooms1.085 lần
protocol suite69 lần
en suite106 lần
productivity suite22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ suite

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ suite trong kho câu?
Kho câu có 141 câu có từ suite hoặc các dạng của từ, trích từ 124 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ suite xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ suite gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 74 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ suite?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ suite: Quá khứ đơn (22 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.