Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “suite”

149 câu thật có từ suite hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: suite nghĩa là bộ. suite là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a musical composition of several movements only loosely connected. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ suite

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Those more familiar with office suite programs should start with Key Applications, which reviews common features.

    Từ trong câu: suite, familiar, office, program, start, key, application, review

    «IC3», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=62303 (bản sửa đổi 2594480). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Or should there be a suite of rooms, it demands that, with variety in each one, they all be brought into harmonious sequence.

    Từ trong câu: suite, room, demand, variety, bring, sequence

    A. H. Munsell, A Color Notation A measured color system, based on the three qualities Hue, Value and Chroma. Nguồn: Project Gutenberg #26054. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Only a piano suite is left, and this leads one to regret that Tschaikowski should have served as a deterrent instead of an inspiration.

    Từ trong câu: deterrent, piano, suite, leave, lead, regret, serve, instead

    Rupert Hughes, Contemporary American Composers Being a Study of the Music of This Country, Its Present Conditions and Its Future, with Critical Estimates and Biographies of the Principal Living Composers; and an Abundance of Portraits, Fac-simile Musical Autographs, and Compositions. Nguồn: Project Gutenberg #23800. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng suite

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
suite of apartments597 lần
suite of rooms1.085 lần
protocol suite69 lần
en suite106 lần
productivity suite22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ suite

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ suite trong kho câu?
Kho câu có 149 câu có từ suite hoặc các dạng của từ, trích từ 128 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ suite xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ suite gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 76 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ suite?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ suite: Quá khứ đơn (22 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.