collaborative
tính từcollaborative nghĩa là hợp tác.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC1
accomplished by collaboration
→được thực hiện bằng sự hợp tác
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)collaborative networked22 lần trong kho sáchcollaborative authoring16 lần trong kho sáchcollaborative filtering19 lần trong kho sáchcollaborative learning276 lần trong kho sáchcollaborative editing19 lần trong kho sáchcollaborative encyclopedia8 lần trong kho sáchfacilitate collaborative14 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa collaborative và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Students who engage in collaborative learning work together in groups, alongside a teacher, to develop knowledge.Những học sinh tham gia học tập hợp tác sẽ làm việc cùng nhau theo nhóm, cùng với giáo viên, để phát triển kiến thức.
In the collaborative environment of Wikipedia, taking into account the input of others is critical.Trong môi trường cộng tác của Wikipedia, việc tính đến ý kiến đóng góp của người khác là rất quan trọng.
However, with collaborative tagging, there is a system in place to link associated "tags" to aid in navigating between connected pieces of information.Tuy nhiên, với việc gắn thẻ cộng tác, có sẵn một hệ thống để liên kết các "thẻ" liên quan nhằm hỗ trợ điều hướng giữa các phần thông tin được kết nối.
Multimedia, interactive learning technologies, and collaborative learning are the new method which have been successfully deployed for conventional or unconventional learning.Furthermore, with this service suite, all Magellan users will be able to communicate with each other in a security-enhanced and collaborative environment.Collaborative writing builds on the traditional essay in higher education.Teamwork—is the collaborative effort of a group to achieve a common goal or to complete a task in the most effective and efficient way.Due to the high variability in responses, answers to Collaborative Exercises and Labs are not provided.This means that the agents work together towards a shared goal in collaborative interaction.Openness among all team members contributes to "the positive attitudes and emotional energies required to sustain the collaborative effort through periods of frustration."At the end of the collaborative sessions, we used the web conferencing system to discuss issues that we perhaps encountered during the session.Collaborative learning activities include collaborative writing, group projects, joint problem solving, debates, study teams, and other activities.Câu hỏi thường gặp về collaborative (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. collaborative nghĩa là gì trong tiếng Việt?
collaborative có nghĩa chính là: được thực hiện bằng sự hợp tác. Định nghĩa tiếng Anh: "accomplished by collaboration".
2. collaborative thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
collaborative là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của collaborative theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), collaborative được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəˈlæbɚˌeɪtɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. collaborative thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ collaborative được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của collaborative gồm những dạng nào?
Từ collaborative có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với collaborative là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: collaborative networked, collaborative authoring, collaborative filtering, collaborative learning, collaborative editing.
7. collaborative có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến collaborative?
Từ collaborative xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với collaborative đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Students who engage in collaborative learning work together in groups, alongside a teacher, to develop knowledge." (Dịch nghĩa: Những học sinh tham gia học tập hợp tác sẽ làm việc cùng nhau theo nhóm, cùng với giáo viên, để phát triển kiến thức.). Câu văn minh họa cách dùng collaborative làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng collaborative?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.