E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “stoke”

116 câu thật có từ stoke hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: stoke nghĩa là đốt. stoke là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: stir up or tend; of a fire. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ stoke

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • And I defy anyone who has cared to look through the works of such writers as Richey, Stokes, and Sullivan, to prove that what I have said is incorrect or unfair.

    Từ trong câu: stoke, defy, anyone, care, look, work, writer, prove

    Anonymous, Is Ulster Right?. Nguồn: Project Gutenberg #13157. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He learned to use the Stokes mortars with deadly effect on many a hard-fought line.

    Từ trong câu: hard, mortar, deadly, stoke, learn, use, effect, many

    Joel R. Moore, The History of the American Expedition Fighting the Bolsheviki Campaigning in North Russia 1918-1919. Nguồn: Project Gutenberg #22523. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was some slight mistake concerning his nickname, for Peter Stokes sold baked plum pudding, not pies.

    Từ trong câu: pudding, nickname, plum, stoke, slight, mistake, concern, sell

    H. G. Somerville, Curiosities of Impecuniosity. Nguồn: Project Gutenberg #38439. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Scoring match play using handicaps is not done exactly the same way it is done in a stoke play event.

    Từ trong câu: handicap, score, match, play, use, exactly, way, stoke

    «Golf match play», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=89162 (bản sửa đổi 2800704). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng stoke

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
stoke newington96 lần
navier stoke48 lần
stoke pogis35 lần
stoke moreton33 lần
jeffrey stoke37 lần
stoke on trent40 lần
stoke mandeville19 lần
stoke equations35 lần
stoke theorem30 lần
frederick a stoke74 lần
stoke regis10 lần
lort stoke7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ stoke

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stoke trong kho câu?
Kho câu có 116 câu có từ stoke hoặc các dạng của từ, trích từ 98 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ stoke xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ stoke gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 89 câu, rồi Bậc B2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ stoke?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ stoke: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (12 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.