E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sterility”

57 câu thật có từ sterility hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sterility nghĩa là sự vô sinh. sterility là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: (of non-living objects) the state of being free of pathogenic organisms. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sterility

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • But it is not in the sterility of the ground alone that the Kamtschadales feel the unfavourable temperature of their climate.

    Từ trong câu: sterility, ground, alone, feel, temperature, climate

    James King, The Three Voyages of Captain Cook Round the World. Vol. VII. Being the Third of the Third Voyage. Nguồn: Project Gutenberg #62659. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Pitt had not merely cut down the statelier trunks of Opposition, but he had swept away the brushwood, and smote the ground with sterility.

    Từ trong câu: sterility, merely, cut, down, trunk, opposition, sweep, away

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 56, No. 346, August, 1844. Nguồn: Project Gutenberg #15634. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • At this moment, and in these countries, the conditions for one art and not for the others are fulfilled, and one branch only has bloomed out amidst the general sterility.

    Từ trong câu: sterility, moment, country, condition, art, other, fulfill, branch

    Charles William, 1834-1926 [Editor] Eliot, Prefaces and prologues to famous books. Nguồn: Project Gutenberg #13182. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • She nervously consults school authorities to make sure exposure to the plants will not cause sterility among house occupants.

    Từ trong câu: nervously, consult, school, authority, make, sure, exposure, plant

    «History of Western Theatre: 17th Century to Now/American Post-WWII», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=242064 (bản sửa đổi 4622572). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng sterility

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sterility of hybrids11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sterility

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sterility trong kho câu?
Kho câu có 57 câu có từ sterility hoặc các dạng của từ, trích từ 53 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sterility xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sterility gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 23 câu, rồi Bậc C1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sterility?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sterility: Câu phủ định (4 câu), Quá khứ hoàn thành (4 câu), can và could (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.