Câu tiếng Anh có từ “someplace”
50 câu thật có từ someplace hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: someplace nghĩa là nơi nào đó. someplace là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in or at or to some place; (`someplace' is used informally for `somewhere'). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ someplace
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
I felt instantly I had seen him someplace before, but I couldn't place him.
Từ trong câu: someplace, feel, instantly, see, place
Rog Phillips, Repeat Performance. Nguồn: Project Gutenberg #66210. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
You went from the police department out to the Oak Cliff region someplace, didn't you?
Từ trong câu: someplace, go, police, department, out, oak, cliff, region
United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
He felt confident that all those things were clearly recorded there someplace.
Từ trong câu: someplace, feel, confident, thing, clearly, record
William W. Stuart, A prison make. Nguồn: Project Gutenberg #72179. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"Must be here someplace," he murmured, as he came within earshot.
Randall Garrett, The Alien Dies at Dawn. Nguồn: Project Gutenberg #65691. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Panthoibi realised they needed someplace to put food and water.
Từ trong câu: someplace, realise, need, put, food, water
«Panthoibi», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=821593 (bản sửa đổi 10938855). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Although he liked to be photographed with blond starlets, the tabloids always reminded you that he had a wife someplace.
Từ trong câu: someplace, tabloid, although, like, photograph, always, remind, wife
Thomas Hoover, Syndrome. Nguồn: Project Gutenberg #34321. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ someplace
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ someplace trong kho câu?
- Kho câu có 50 câu có từ someplace hoặc các dạng của từ, trích từ 46 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ someplace xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ someplace gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 19 câu, rồi Bậc B1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ someplace?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ someplace: Câu phủ định (13 câu), can và could (12 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.