Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rusty”

183 câu thật có từ rusty hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rusty nghĩa là gỉ. rusty là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: covered with or consisting of rust. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rusty

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • If he found himself rusty in his Latin grammar, he must fall to it like a schoolboy.

    Từ trong câu: rusty, grammar, find, himself, fall, like

    Charles William, 1834-1926 [Editor] Eliot, Harvard Classics Volume 28 Essays English and American. Nguồn: Project Gutenberg #21962. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • But at dusk Phil declared that Rusty must be buried.

    Từ trong câu: rusty, bury, declare

    L. M. Montgomery, Anne of the Island. Nguồn: Project Gutenberg #51. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The blunt and rusty sword (or "wooden sword") was given to Sandrembi for she had to prove her own case.

    Từ trong câu: rusty, sword, wooden, give, prove, case

    «Sandrembi Chaisra», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=822474 (bản sửa đổi 9928320). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • And Rusty has to learn he isn’t the only cat in the world.”

    Từ trong câu: only, rusty, world, learn, cat

    L. M. Montgomery, Anne of the Island. Nguồn: Project Gutenberg #51. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rusty

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rusty hinges187 lần
rusty nail125 lần
rusty nails112 lần
rusty grate53 lần
rusty hinge36 lần
rusty iron331 lần
rusty bolts39 lần
rusty stove59 lần
rusty armour43 lần
rusty lock76 lần
rusty keys55 lần
rusty crape20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rusty

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rusty trong kho câu?
Kho câu có 183 câu có từ rusty hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rusty xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rusty gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 72 câu, rồi Bậc B2 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rusty?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rusty: Quá khứ đơn (42 câu), Câu phủ định (24 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.