Câu tiếng Anh có từ “rugby”
108 câu thật có từ rugby hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: rugby nghĩa là bóng bầu dục. rugby là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: a form of football played with an oval ball. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ rugby
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
He has been called the greatest Welsh rugby player of all time by the BBC.
Từ trong câu: rugby, call, great, player, time
«Gareth Edwards», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=654739 (bản sửa đổi 9757314). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The most popular sports are Australian rules football, rugby league and cricket.
Từ trong câu: rugby, popular, sport, rule, football, league, cricket
«Australia», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=27 (bản sửa đổi 11000321). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Both types of rugby, rugby league and rugby union, usually give awards for the best player of the match.
Từ trong câu: rugby, type, league, union, usually, give, award, best
«Man of the match», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=263157 (bản sửa đổi 10881292). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
I never miss a Rugby match if I can help it, for it is the manliest game we have left.
Từ trong câu: rugby, match, never, miss, help, game, leave
Arthur Conan Doyle, The Lost World. Nguồn: Project Gutenberg #139. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng rugby
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| wheelchair rugby | 26 lần |
| rugby league | 176 lần |
| rugby sevens | 14 lần |
| rugby union | 209 lần |
| rugby football | 38 lần |
| soccer rugby | 8 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ rugby
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rugby trong kho câu?
- Kho câu có 108 câu có từ rugby hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ rugby xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rugby gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 39 câu, rồi Bậc A2 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rugby?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rugby: Quá khứ đơn (15 câu), Hiện tại hoàn thành (11 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.