Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rug”

204 câu thật có từ rug hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rug nghĩa là tấm thảm. rug là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: floor covering consisting of a piece of thick heavy fabric (usually with nap or pile). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rug

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • All the rag, wool hand-stitched loose rugs would be taken out of the house to be beaten.

    Từ trong câu: rug, rag, wool, hand, loose, take, out, house

    «Tatworth Village/Over the garden gate», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=238635 (bản sửa đổi 4533029). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Winterbourne wished that Mrs. Walker would tuck in her carriage rug and drive away, but this lady did not enjoy being defied, as she afterward told him.

    Từ trong câu: rug, wish, mrs, walker, carriage, drive, away, lady

    Henry James, Daisy Miller: A Study. Nguồn: Project Gutenberg #208. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "How nice a red rug would look on the floor!" exclaimed Sara.

    Từ trong câu: floor, rug, nice, red, look

    Frances Hodgson Burnett, A Little Princess Being the whole story of Sara Crewe now told for the first time. Nguồn: Project Gutenberg #146. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • As I would carry the travelling rug on my arm, it scarcely compensated for the lack of other apparel.

    Từ trong câu: compensate, rug, carry, travel, arm, scarcely, lack

    Campbell Patrick [Compiler] Ogilvie, Argentina from a British Point of View, and Notes on Argentine Life. Nguồn: Project Gutenberg #14366. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rug

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
hearth rug966 lần
persian rug178 lần
oriental rug84 lần
fur rug132 lần
bearskin rug36 lần
railway rug123 lần
braided rug35 lần
possum rug25 lần
skin rug148 lần
turkish rug44 lần
woollen rug28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rug

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rug trong kho câu?
Kho câu có 204 câu có từ rug hoặc các dạng của từ, trích từ 145 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rug xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rug gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 81 câu, rồi Bậc B2 với 70 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rug?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rug: Quá khứ đơn (55 câu), Quá khứ hoàn thành (24 câu), Câu phủ định (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.