Câu tiếng Anh có từ “rug”
191 câu thật có từ rug hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ rug
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
There is no chair or rug, no scroll of the prophets or prayer desk….
Từ trong câu: rug, prophet, scroll, chair, prayer, desk
«WikiJournal Preprints/DARK REFLECTIONS: Rossetti’s Ecce Ancilla Domini! and Manet’s Olympia», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=264380 (bản sửa đổi 2707844). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The floor was of mosaic, and he saw now that there were rugs upon it, and that there were chairs and sofas, and other signs of habitation.
Từ trong câu: habitation, rug, floor, saw, now, chair, sofa, sign
Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ rug
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rug trong kho câu?
- Kho câu có 191 câu có từ rug hoặc các dạng của từ, trích từ 139 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.