Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “punctuality”

95 câu thật có từ punctuality hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: punctuality nghĩa là sự đúng giờ. punctuality là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the quality or habit of adhering to an appointed time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ punctuality

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Individuals who are habitually late may become models of punctuality.

    Từ trong câu: punctuality, individual, late, become, model

    Norval A. Hawkins, Certain Success. Nguồn: Project Gutenberg #14589. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He had but one fault--if one might call it so--and that was his exaggerated idea of punctuality.

    Từ trong câu: punctuality, fault, call, idea

    Julian, 1846-1934 [Editor] Hawthorne, The Lock and Key Library: The Most Interesting Stories of All Nations: North Europe: Russian: Swedish: Danish: Hungarian. Nguồn: Project Gutenberg #1552. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He reports there as may be imagined with the utmost punctuality, and then a dialogue something like this ensued between these gentlemen.

    Từ trong câu: punctuality, report, imagine, dialog, something, like, gentleman

    Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • He may be known to you; if so, he would I dare say tell you we are extremely particular as to punctuality.

    Từ trong câu: punctuality, know, dare, tell, extremely, particular

    Anonymous, The Gentleman's Model Letter-writer A Complete Guide to Correspondence on All Subjects, with Commercial Forms. Nguồn: Project Gutenberg #38235. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I have sent the enclosed bills, which are due, and you may depend on punctuality and attention if you honour me with your orders.

    Từ trong câu: punctuality, send, enclose, bill, due, depend, attention, honor

    Anonymous, The Gentleman's Model Letter-writer A Complete Guide to Correspondence on All Subjects, with Commercial Forms. Nguồn: Project Gutenberg #38235. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng punctuality

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
commendable punctuality8 lần
exemplary punctuality11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ punctuality

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ punctuality trong kho câu?
Kho câu có 95 câu có từ punctuality hoặc các dạng của từ, trích từ 81 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ punctuality xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ punctuality gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 46 câu, rồi Bậc C1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ punctuality?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ punctuality: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (9 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.