Câu tiếng Anh có từ “prevention”
173 câu thật có từ prevention hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: prevention nghĩa là phòng ngừa. prevention là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of preventing. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ prevention
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The true remedy for them is not extirpation but prevention.
Từ trong câu: prevention, true, remedy
428? BCE-348? BCE Plato, The Republic. Nguồn: Project Gutenberg #1497. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Police, prosecutors, and prevention programs, good as they are, they can't work if our court system doesn't work.
Từ trong câu: prevention, police, program, good, work, court, system
Bill Clinton, State of the Union Addresses. Nguồn: Project Gutenberg #5048. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It has not, it is true, been stamped out, for up till the present success has not attended efforts of prevention.
Từ trong câu: prevention, true, stamp, out, up, till, present, success
Charles Richet, The pros and cons of vivisection. Nguồn: Project Gutenberg #37158. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Not the least remarkable part of these vessels was a plan for the prevention of combustion from red-hot shot.
Từ trong câu: combustion, prevention, least, remarkable, part, vessel, plan, red
Rossiter, 1840-1931 [Editor] Johnson, The Great Events by Famous Historians, Volume 14. Nguồn: Project Gutenberg #32690. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng prevention
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| prevention cdc | 74 lần |
| prevention of cruelty | 181 lần |
| ounce of prevention | 45 lần |
| prevention strategies | 66 lần |
| relapse prevention | 27 lần |
| suicide prevention | 58 lần |
| hiv prevention | 20 lần |
| aids prevention | 22 lần |
| diabetes prevention | 19 lần |
| tertiary prevention | 14 lần |
| pollution prevention | 18 lần |
| prevention programs | 46 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ prevention
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ prevention trong kho câu?
- Kho câu có 173 câu có từ prevention hoặc các dạng của từ, trích từ 157 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ prevention xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ prevention gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 78 câu, rồi Bậc C1 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ prevention?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ prevention: can và could (19 câu), may và might (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.