Cụm từ đi cùng với: prevention
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “prevention”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “prevention”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépprevention cdclogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
prevention of crueltylogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 181 lần
ounce of preventionlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 45 lần
prevention strategieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
relapse preventionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
suicide preventionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
hiv preventionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
aids preventionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
diabetes preventionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
tertiary preventionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
pollution preventionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
prevention programslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
Đối chiếu cách dùng của “prevention”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.