Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “peg”

146 câu thật có từ peg hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: peg nghĩa là chốt. peg là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a wooden pin pushed or driven into a surface. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ peg

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • You’ve got to fork over fifty dollars, flat down, or this child don’t start a peg.

    Từ trong câu: peg, fifty, flat, fork, get, dollar, down, child

    Harriet Beecher Stowe, Uncle Tom's Cabin. Nguồn: Project Gutenberg #203. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You've settled with me, and you can't stir a peg farther.

    Từ trong câu: peg, settle, stir, far

    Various, The Continental Monthly , Vol. 2 No. 5, November 1862 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #20899. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It has not yet been satisfactorily converted into lumber, because it is more valuable for spools, tooth picks, pegs, and the like.

    Từ trong câu: peg, convert, because, valuable, tooth, pick, like

    Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Some of the bone articles have parts that have been turned; one of the minor exhibits is a pair of turned cribbage pegs.

    Từ trong câu: peg, bone, article, part, turn, minor, exhibit, pair

    Thomas Walker, The Depot for Prisoners of War at Norman Cross, Huntingdonshire. 1796 to 1816. Nguồn: Project Gutenberg #43487. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Don has even gnawed his wooden peg to chips and swallowed most of them.

    Từ trong câu: gnaw, do, even, wooden, peg, chip, swallow

    Edward O. Mousley, The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue. Nguồn: Project Gutenberg #41213. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng peg

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
peg woffington87 lần
wooden peg263 lần
sausage peg40 lần
tent peg113 lần
tuning peg20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ peg

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ peg trong kho câu?
Kho câu có 146 câu có từ peg hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ peg xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ peg gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 63 câu, rồi Bậc C1 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.