Câu tiếng Anh có từ “password”
166 câu thật có từ password hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: password nghĩa là mật khẩu. password là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a secret word or phrase known only to a restricted group. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ password
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Afterward, if you should ever be in danger of discovery anywhere in the East, you will remember the passwords, which I shall teach you.’
Từ trong câu: password, afterward, ever, danger, discovery, anywhere, east, remember
Sax Rohmer, Fire-Tongue. Nguồn: Project Gutenberg #1159. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
You will then have to enter your password which you also chose during the installation process.
Từ trong câu: installation, enter, password, choose, process
«Using Ubuntu Linux/First Boot», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=188320 (bản sửa đổi 3073820). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There are human-readable capabilities called "passwords" which people make use of.
Từ trong câu: readable, human, capability, call, password, people, make, use
«Evolution of Operating Systems Designs/Security: capabilities», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=46693 (bản sửa đổi 4092681). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
In fact, if you don't memorise the paper-based scrambler, then not even you know the true password, which seems really good.
Từ trong câu: memorise, fact, paper, base, even, know, true, password
«End-user Computer Security/Main content/Passwords and digital keys», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=414996 (bản sửa đổi 4408700). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng password
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| username password | 40 lần |
| password authentication | 18 lần |
| encrypted password | 14 lần |
| usernames password | 12 lần |
| hashed password | 12 lần |
| password protected | 43 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ password
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ password trong kho câu?
- Kho câu có 166 câu có từ password hoặc các dạng của từ, trích từ 135 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ password xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ password gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 72 câu, rồi Bậc C1 với 55 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ password?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ password: can và could (24 câu), Câu phủ định (20 câu), Tương lai với will (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.