Câu tiếng Anh có từ “password”
170 câu thật có từ password hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: password nghĩa là mật khẩu. password là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a secret word or phrase known only to a restricted group. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ password
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Or that there is a main password to get into your system.
Từ trong câu: password, main, get, system
«A-level Computing 2009/AQA/The Computing Practical Project/Design», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=229123 (bản sửa đổi 3785361). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There are many ways for people to get passwords.
Từ trong câu: password, many, way, people, get
«Information Security in Education/Case Studies», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=224532 (bản sửa đổi 3775459). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There are human-readable capabilities called "passwords" which people make use of.
Từ trong câu: readable, human, capability, call, password, people, make, use
«Evolution of Operating Systems Designs/Security: capabilities», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=46693 (bản sửa đổi 4092681). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Protection was enabled to prevent accidental overwriting of calculated cells, although there is no password required.
Từ trong câu: accidental, protection, enable, prevent, calculate, cell, although, password
«Energy Efficiency Reference/Boilers/SteamMaster Users Guide», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=190151 (bản sửa đổi 4102168). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng password
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| username password | 40 lần |
| password authentication | 18 lần |
| encrypted password | 14 lần |
| usernames password | 12 lần |
| hashed password | 12 lần |
| password protected | 43 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ password
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ password trong kho câu?
- Kho câu có 170 câu có từ password hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ password xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ password gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 73 câu, rồi Bậc C1 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ password?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ password: can và could (24 câu), Câu phủ định (20 câu), Tương lai với will (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.