E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: password

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “password”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

username passwordlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
password authenticationlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
encrypted passwordlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
usernames passwordlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
hashed passwordlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
password protectedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của password

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.