E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “password”

164 câu thật có từ password hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: password nghĩa là mật khẩu. password là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a secret word or phrase known only to a restricted group. Xem trang từ điển đầy đủ

  • This is a password attack method that uses a text file called a dictionary file or word list file.

    Từ trong câu: password, attack, method, use, text, file, call, dictionary

    «Venom Academy/Ethical Hacking/Password attacking», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=412597 (bản sửa đổi 4539999). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng password

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • username password40 lần
  • password authentication18 lần
  • encrypted password14 lần
  • usernames password12 lần
  • hashed password12 lần
  • password protected43 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ password

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ password trong kho câu?
Kho câu có 164 câu có từ password hoặc các dạng của từ, trích từ 134 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ password xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ password gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 72 câu, rồi Bậc C1 với 55 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ password?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ password: can và could (24 câu), Câu phủ định (20 câu), Tương lai với will (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.