Câu tiếng Anh có từ “november”
225 câu thật có từ november hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: november nghĩa là tháng Mười Một (tháng thứ mười một trong năm dương lịch). november là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the eleventh month of the year in the Gregorian calendar (November). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ november
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
We have seen nothing of him since November.
Từ trong câu: november, see, nothing, since
Jane Austen, Persuasion · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US
Perry says that colds have been very general, but not so heavy as he has very often known them in November.
Từ trong câu: heavy, november, cold, general, often, know
Jane Austen, Emma · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US
“What a nice month this November has been!” said Anne, who had never quite got over her childish habit of talking to herself.
Từ trong câu: habit, nice, month, november, never, quite, get, childish
L. M. Montgomery, Anne of Avonlea · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US
Victoria has contributed the largest number of cases, except in November and January, when New South Wales supplied the largest number.
Từ trong câu: january, contribute, large, number, case, except, november, new
James W., Sir Barrett, The Australian Army Medical Corps in Egypt An Illustrated and Detailed Account of the Early Organisation and Work of the Australian Medical Units in Egypt in 1914-1915 · Tiếng Anh · en-GB · PD-US
The sunlight composition of a July day may, by the prevalence of an easterly wind, be reduced to that of a November day, as I have proved by actual measurement.
Từ trong câu: prevalence, sunlight, composition, july, day, wind, reduce, november
Various, Scientific American Supplement, No. 595, May 28, 1887 · Tiếng Anh · en-US · PD-US
Từ hay đi cùng november
Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ november
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ november trong kho câu?
- Kho câu có 225 câu có từ november hoặc các dạng của từ, trích từ 191 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ november xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ november gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 54 câu, rồi Bậc A2 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ november?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ november: Quá khứ đơn (34 câu), Câu phủ định (13 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.