Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: november

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “november”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “november”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
th of novemberlogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.222 lần
november thlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.401 lần
released on novemberlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 397 lần
th novemberlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 886 lần
month of novemberlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 457 lần
born novemberlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 559 lần
fifth of novemberlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 211 lần
october novemberlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
dated novemberlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
rd of novemberlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 104 lần
november decemberlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
nd of novemberlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần

Đối chiếu cách dùng của “november”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.