Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “mutton”

109 câu thật có từ mutton hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: mutton nghĩa là thịt cừu. mutton là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: meat from a mature domestic sheep. Xem trang từ điển đầy đủ

  • One by the Bishop of Tasmania will deal with the mutton bird industry.

    Từ trong câu: mutton, bishop, deal, bird, industry

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Thomas Edward Self/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=423123 (bản sửa đổi 3950427). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Engage a "good plain cook"--tell her to boil a neck of mutton--that will show you what I mean.

    Từ trong câu: mutton, engage, good, plain, cook, tell, boil, neck

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 67, No. 411, January 1850. Nguồn: Project Gutenberg #44332. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The mutton-bird, it will therefore be allowed, is the most prolific of all avian colonists.

    Từ trong câu: avian, mutton, bird, therefore, allow, prolific

    Ernest, Sir Scott, The Life of Captain Matthew Flinders. Nguồn: Project Gutenberg #7304. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It will be found very nice, (when fresh cucumbers are not in season,) to eat with beef or mutton.

    Từ trong câu: cucumber, find, nice, fresh, season, eat, beef, mutton

    Eliza Leslie, Miss Leslie's New Cookery Book. Nguồn: Project Gutenberg #40943. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng mutton

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • mutton chop473 lần
  • mutton chops373 lần
  • leg of mutton786 lần
  • roast mutton235 lần
  • mutton broth110 lần
  • boiled mutton153 lần
  • hashed mutton60 lần
  • beef mutton121 lần
  • mutton cutlets39 lần
  • mutton pies43 lần
  • loin of mutton28 lần
  • scrag of mutton23 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ mutton

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ mutton trong kho câu?
Kho câu có 109 câu có từ mutton hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ mutton xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ mutton gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 47 câu, rồi Bậc C1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ mutton?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ mutton: Câu phủ định (15 câu), may và might (8 câu), Quá khứ đơn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.