E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mutton

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mutton”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mutton”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
mutton choplogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 473 lần
mutton chopslogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 373 lần
leg of muttonlogDice 9.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 786 lần
roast muttonlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
mutton brothlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
boiled muttonlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
hashed muttonlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
beef muttonlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
mutton cutletslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
mutton pieslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
loin of muttonlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 28 lần
scrag of muttonlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “mutton”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.