Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “litter”

165 câu thật có từ litter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: litter nghĩa là xả rác. litter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the offspring at one birth of a multiparous mammal. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ litter

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Marguerite and Honorat, bringing with him, in his own litter, an old prisoner he had guarded at Pignerol.

    Từ trong câu: litter, bring, old, prisoner, guard

    Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • We went to the temple, and here at least the ghastly litter of the dead had been cleaned away.

    Từ trong câu: litter, clean, temple, go, least, dead, away

    Abraham Merritt, The Moon Pool. Nguồn: Project Gutenberg #765. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Its mother had been killed nearby an’ th’ hole was swum out an’ th’ rest o’ th’ litter was dead.

    Từ trong câu: nearby, swim, kill, litter, mother, hole, out, rest

    Frances Hodgson Burnett, The Secret Garden. Nguồn: Project Gutenberg #113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • When he hand-picked the European terrorists now resting on the four litters in the main cabin, he had gone for the best.

    Từ trong câu: terrorist, hand, pick, now, rest, four, litter, main

    Thomas Hoover, Project Cyclops. Nguồn: Project Gutenberg #34319. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng litter

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
litter bearers77 lần
litter of puppies53 lần
litter of kittens37 lần
litter of pigs58 lần
litter borne87 lần
litter of pups20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ litter

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ litter trong kho câu?
Kho câu có 165 câu có từ litter hoặc các dạng của từ, trích từ 135 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ litter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ litter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 66 câu, rồi Bậc B2 với 63 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ litter?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ litter: Quá khứ đơn (32 câu), Câu phủ định (13 câu), There is và there are (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.