E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: litter

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “litter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

litter bearerslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
litter of puppieslogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần
litter of kittenslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần
litter of pigslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 58 lần
litter bornelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
litter of pupslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của litter

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.