E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “irrevocably”

82 câu thật có từ irrevocably hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: irrevocably nghĩa là không thể thay đổi. irrevocably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in an irrevocable manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ irrevocably

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ irrevocably

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ irrevocably trong kho câu?
Kho câu có 82 câu có từ irrevocably hoặc các dạng của từ, trích từ 75 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ irrevocably xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ irrevocably gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 41 câu, rồi Bậc C1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ irrevocably?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ irrevocably: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (8 câu), would (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.