Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “initial”

423 câu thật có từ initial hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: initial nghĩa là ban đầu. initial là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: occurring at the beginning. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ initial

Danh sách câu dẫn chứng (423 câu)

  • Referrals are special introductions from one customer or prospect to another, and give the salesperson an edge in his initial discussion.

    Từ trong câu: referral, special, introduction, customer, prospect, another, give, salesperson

    «Introduction to Business/Marketing», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=46691 (bản sửa đổi 3269849). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Simplify the lines, as we will, let the basis of edification lie at the root of all beauty, still the initial question remains unanswered.

    Từ trong câu: edification, simplify, line, let, basis, lie, root, beauty

    Arachne, Cobwebs of Thought. Nguồn: Project Gutenberg #13766. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The three judges on the Philadelphia-based court, in a unanimous decision, ruled the New Jersey courtroom was an inappropriate venue for the initial trial.

    Từ trong câu: venue, judge, base, court, decision, rule, new, jersey

    «Weev iPad hacking conviction overturned», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=1291628 (bản sửa đổi 4829738). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng initial

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
initial compression664 lần
initial velocity246 lần
initial stages118 lần
initial conditions214 lần
initial investment70 lần
initial tenses48 lần
initial assessment51 lần
initial reports91 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ initial

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ initial trong kho câu?
Kho câu có 423 câu có từ initial hoặc các dạng của từ, trích từ 373 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ initial xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ initial gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 136 câu, rồi Bậc C1 với 134 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ initial?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ initial: can và could (35 câu), Câu phủ định (30 câu), Quá khứ đơn (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.