Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: initial

Phát hiện 8 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

initial compression★ Rất mạnh10.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 664 lần
initial velocityMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 246 lần
initial stagesMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 118 lần
initial conditionsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 214 lần
initial investmentTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 70 lần
initial tensesTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 48 lần
initial assessmentTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 51 lần
initial reportsTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với initial

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.