Câu tiếng Anh có từ “humiliating”
88 câu thật có từ humiliating hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: humiliating nghĩa là nhục nhã. humiliating là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: causing awareness of your shortcomings. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ humiliating
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
It was humiliating, but there was nothing to be done.
Từ trong câu: humiliating, humiliate, nothing
Ronald Arbuthnott Knox, The viaduct murder. Nguồn: Project Gutenberg #72585. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
If, after all these years, she were now going to be deluded into some sort of unsuitable breaking-out, how humiliating.
Từ trong câu: humiliating, unsuitable, year, now, go, sort, break, out
Elizabeth Von Arnim, The Enchanted April. Nguồn: Project Gutenberg #16389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She respected and esteemed the priest and the Doctor so much, that it was humiliating to lose their respect by her own voluntary act.
Từ trong câu: humiliating, voluntary, respect, priest, doctor, much, humiliate, lose
May Agnes Fleming, Kate Danton, or, Captain Danton's Daughters: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #19512. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It was frightful, it was humiliating but to imagine how deep the man may fall, who once gives himself over to evil thoughts, and unlawful deeds.
Từ trong câu: humiliating, imagine, deep, man, fall, once, give, himself
Mary Wollstonecraft Shelley, The Fortunes of Perkin Warbeck: a romance. Nguồn: Project Gutenberg #66749. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
This failure was humiliating, yet what could the alternative be?
Từ trong câu: failure, alternative, humiliating
Henry James, The Aspern Papers. Nguồn: Project Gutenberg #211. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ humiliating
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ humiliating trong kho câu?
- Kho câu có 88 câu có từ humiliating hoặc các dạng của từ, trích từ 82 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ humiliating xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ humiliating gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ humiliating?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ humiliating: Câu phủ định (22 câu), can và could (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.