E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “grape”

191 câu thật có từ grape hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: grape nghĩa là nho. grape là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: any of various juicy fruit of the genus Vitis with green or purple skins. Xem trang từ điển đầy đủ

  • What sheaf, or olives, or grapes, may be looked upon to be forgotten, and what not.

    Từ trong câu: sheaf, olive, grape, look, forget

    Isaac Disraeli, Curiosities of Literature, Vol. 1. Nguồn: Project Gutenberg #21615. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • In the pure, unadulterated, unfermented juice of the grape we have a palatable, nourishing food and a refreshing drink in one.

    Từ trong câu: unadulterated, refreshing, grape, nourish, palatable, pure, juice, food

    Mary Rogers Miller, The Library of Work and Play: Outdoor Work. Nguồn: Project Gutenberg #45154. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is notorious that they are mutual antidotes, especially when followed by the grape cure.

    Từ trong câu: notorious, antidote, mutual, especially, follow, grape, cure

    Arnold Bennett, Mr. Prohack. Nguồn: Project Gutenberg #12773. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • These insects are two-brooded and the first brood feeds not only on the leaves of the grape, but on tulip, sassafras, vernonia and raspberry.

    Từ trong câu: tulip, brood, raspberry, insect, first, feed, leave, grape

    Various, Scientific American Supplement, No. 803, May 23, 1891. Nguồn: Project Gutenberg #13358. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng grape

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • grape vine410 lần
  • grape vines378 lần
  • bunch of grape365 lần
  • grape juice215 lần
  • bunches of grape172 lần
  • sour grape171 lần
  • grape shot711 lần
  • grape arbor79 lần
  • clusters of grape80 lần
  • purple grape175 lần
  • ripe grape93 lần
  • hothouse grape49 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ grape

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ grape trong kho câu?
Kho câu có 191 câu có từ grape hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ grape xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ grape gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 47 câu, rồi Bậc B1 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ grape?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ grape: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.