E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: grape

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “grape”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “grape”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
grape vinelogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 410 lần
grape vineslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 378 lần
bunch of grapelogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 365 lần
grape juicelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
bunches of grapelogDice 8.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 172 lần
sour grapelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
grape shotlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 711 lần
grape arborlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
clusters of grapelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 80 lần
purple grapelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
ripe grapelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
hothouse grapelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần

Đối chiếu cách dùng của “grape”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.