Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “functional”

201 câu thật có từ functional hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: functional nghĩa là chức năng. functional là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: designed for or capable of a particular function or use. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Cross-functional training involves training individuals to perform operations in areas other than their assigned job.

    Từ trong câu: functional, cross, train, involve, individual, perform, operation, area

    «Development Cooperation Handbook/How do we manage the human resources of programmes and projects?/Discipline Minimal Performers», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=281278 (bản sửa đổi 3144300). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Doctor Walter Cornell, who has made a study of eye strain says, "Eye strain is the chief cause of functional diseases.

    Từ trong câu: functional, doctor, make, study, eye, strain, chief, cause

    Mary Huston Gregory, Checking the Waste: A Study in Conservation. Nguồn: Project Gutenberg #20653. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Increasing muscle function and functional capacity increase independence and standard of living for those affected.

    Từ trong câu: capacity, functional, increase, muscle, function, independence, standard, live

    «Exercise as it relates to Disease/Can aerobic and resistance training benefit late-onset Pompe disease patients undergoing enzyme replacement therapy (ERT)?», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=376446 (bản sửa đổi 3137769). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng functional

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • functional programming200 lần
  • functional fixedness68 lần
  • functional requirements107 lần
  • functional groups286 lần
  • functional impairment33 lần
  • functional enhancement29 lần
  • functional mri28 lần
  • functional analysis110 lần
  • functional connectivity28 lần
  • functional requirement39 lần
  • functional magnetic97 lần
  • functional neuroimaging19 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ functional

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ functional trong kho câu?
Kho câu có 201 câu có từ functional hoặc các dạng của từ, trích từ 172 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ functional xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ functional gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 96 câu, rồi Bậc B2 với 54 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ functional?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ functional: can và could (21 câu), Câu phủ định (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.