E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ferry”

162 câu thật có từ ferry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ferry nghĩa là phà. ferry là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a boat that transports people or vehicles across a body of water and operates on a regular schedule. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ferry

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • "That she'll do you a creat wrong, and she'll be ferry sorry for it, my son."

    Từ trong câu: ferry, wrong, sorry, son

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 85, January, 1875. Nguồn: Project Gutenberg #13440. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The new plant, according to the announcement by Hugh J. Ferry, treasurer of the Packard firm, will be completed and in operation within five weeks.

    Từ trong câu: ferry, new, plant, accord, announcement, firm, complete, operation

    Robert B. Meyer, The First Airplane Diesel Engine: Packard Model DR-980 of 1928. Nguồn: Project Gutenberg #31023. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Then, general, you will undertake the reduction of Harper's Ferry?"

    Từ trong câu: reduction, general, undertake, ferry

    Mary Johnston, The Long Roll. Nguồn: Project Gutenberg #22066. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • They can make sure the gooks keep their heads inside but we'll have to ferry everybody out to the small boats first.

    Từ trong câu: gook, make, sure, keep, head, inside, ferry, everybody

    Sam McClatchie, The last vial. Nguồn: Project Gutenberg #72589. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ferry

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
harper's ferry627 lần
harpers ferry165 lần
dobbs ferry84 lần
ferry boat1.202 lần
rugg's ferry64 lần
fulton ferry68 lần
ferry boats239 lần
nelson's ferry29 lần
kong ferry35 lần
ned ferry99 lần
jules ferry30 lần
turner's ferry22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ferry

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ferry trong kho câu?
Kho câu có 162 câu có từ ferry hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ferry xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ferry gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 72 câu, rồi Bậc C1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ferry?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ferry: Quá khứ đơn (24 câu), There is và there are (10 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.